menu_book
見出し語検索結果 "diện tích" (1件)
diện tích
日本語
名面積
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
swap_horiz
類語検索結果 "diện tích" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "diện tích" (1件)
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)